Bản dịch của từ Make sure that trong tiếng Việt
Make sure that

Make sure that(Phrase)
Để xác nhận độ tin cậy của một cái gì đó.
To confirm the reliability of something.
Make sure that(Idiom)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "make sure that" thường được sử dụng trong tiếng Anh để diễn đạt ý nghĩa đảm bảo hoặc xác nhận một điều gì đó. Cụm từ này có thể được áp dụng trong nhiều bối cảnh giao tiếp formal và informal. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này không có sự khác biệt về viết hay nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt đôi chút do thổ ngữ. "Make sure that" thể hiện tính chắc chắn và trách nhiệm trong việc thực hiện một hành động cụ thể.
Từ "ensure" có nguồn gốc từ tiếng Latin “securus,” có nghĩa là "an toàn, chắc chắn". Từ này đã trải qua sự chuyển biến ngữ nghĩa từ việc chỉ trạng thái an toàn sang nghĩa "đảm bảo" trong ngữ cảnh hiện đại. Sự kết hợp giữa tiền tố "en-" và rễ "sure" từ tiếng Latin đã hình thành nên khái niệm về việc tạo ra sự xác thực hay bảo đảm một điều gì đó, phản ánh trong cách sử dụng từ hiện nay với nghĩa là đảm bảo sự tồn tại hoặc thực hiện của một điều kiện.
Cụm từ "make sure that" xuất hiện khá thường xuyên trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói. Trong ngữ cảnh IELTS, nó thường được dùng để nhấn mạnh sự cần thiết phải xác minh hoặc đảm bảo điều gì đó trước khi đưa ra một thông tin hoặc quyết định. Ngoài ra, cụm từ này cũng phổ biến trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, như khi hướng dẫn hoặc yêu cầu ai đó chú ý đến một điều quan trọng.
Cụm từ "make sure that" thường được sử dụng trong tiếng Anh để diễn đạt ý nghĩa đảm bảo hoặc xác nhận một điều gì đó. Cụm từ này có thể được áp dụng trong nhiều bối cảnh giao tiếp formal và informal. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này không có sự khác biệt về viết hay nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt đôi chút do thổ ngữ. "Make sure that" thể hiện tính chắc chắn và trách nhiệm trong việc thực hiện một hành động cụ thể.
Từ "ensure" có nguồn gốc từ tiếng Latin “securus,” có nghĩa là "an toàn, chắc chắn". Từ này đã trải qua sự chuyển biến ngữ nghĩa từ việc chỉ trạng thái an toàn sang nghĩa "đảm bảo" trong ngữ cảnh hiện đại. Sự kết hợp giữa tiền tố "en-" và rễ "sure" từ tiếng Latin đã hình thành nên khái niệm về việc tạo ra sự xác thực hay bảo đảm một điều gì đó, phản ánh trong cách sử dụng từ hiện nay với nghĩa là đảm bảo sự tồn tại hoặc thực hiện của một điều kiện.
Cụm từ "make sure that" xuất hiện khá thường xuyên trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói. Trong ngữ cảnh IELTS, nó thường được dùng để nhấn mạnh sự cần thiết phải xác minh hoặc đảm bảo điều gì đó trước khi đưa ra một thông tin hoặc quyết định. Ngoài ra, cụm từ này cũng phổ biến trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, như khi hướng dẫn hoặc yêu cầu ai đó chú ý đến một điều quan trọng.
