Bản dịch của từ Male escort trong tiếng Việt

Male escort

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Male escort (Noun)

mˈeɪl ˈɛskɔːt
ˈmeɪɫ ˈɛsˌkɔrt
01

Một nam giới được thuê để đi cùng ai đó trong các sự kiện hoặc hoạt động xã hội.

A male who is hired to accompany someone socially or at events

Ví dụ
02

Một người đàn ông cung cấp sự bạn bè với phí dịch vụ, thường trong bối cảnh xã hội hoặc giải trí.

A male who provides companionship for payment often in a social or recreational context

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một người bạn đồng hành chuyên nghiệp thường ngụ ý đến dịch vụ tình dục nhưng không nhất thiết phải như vậy.

A professional companion typically implying a sexual service but not necessarily

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa