Bản dịch của từ Male escort trong tiếng Việt
Male escort
Noun

Male escort (Noun)
mˈeɪl ˈɛskɔːt
ˈmeɪɫ ˈɛsˌkɔrt
Ví dụ
02
Một người đàn ông cung cấp sự bạn bè với phí dịch vụ, thường trong bối cảnh xã hội hoặc giải trí.
A male who provides companionship for payment often in a social or recreational context
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một người bạn đồng hành chuyên nghiệp thường ngụ ý đến dịch vụ tình dục nhưng không nhất thiết phải như vậy.
A professional companion typically implying a sexual service but not necessarily
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
