Bản dịch của từ Managing editor trong tiếng Việt
Managing editor

Managing editor (Noun)
Một người phụ trách các khía cạnh biên tập của một ấn phẩm, giám sát nội dung và đội ngũ biên tập.
A person who is in charge of the editorial aspects of a publication, overseeing the content and editorial staff.
Sarah is the managing editor of the local newspaper, The Daily News.
Sarah là biên tập viên quản lý của tờ báo địa phương, The Daily News.
The managing editor did not approve the controversial article on social issues.
Biên tập viên quản lý đã không phê duyệt bài viết gây tranh cãi về các vấn đề xã hội.
Who is the managing editor for the new online social platform?
Ai là biên tập viên quản lý cho nền tảng xã hội trực tuyến mới?
Người chịu trách nhiệm đưa ra quyết định về nội dung, phong cách và hướng đi của ấn phẩm.
The individual responsible for making decisions about the publication's coverage, tone, and direction.
The managing editor chose to focus on local social issues this month.
Biên tập viên quản lý đã chọn tập trung vào các vấn đề xã hội địa phương tháng này.
The managing editor did not approve the article on social media trends.
Biên tập viên quản lý đã không phê duyệt bài viết về xu hướng mạng xã hội.
Is the managing editor attending the social media conference next week?
Biên tập viên quản lý có tham dự hội nghị truyền thông xã hội tuần tới không?
The managing editor oversees the social section of the newspaper daily.
Biên tập viên quản lý giám sát phần xã hội của tờ báo hàng ngày.
The managing editor does not ignore reader feedback on social issues.
Biên tập viên quản lý không bỏ qua phản hồi của độc giả về các vấn đề xã hội.
Is the managing editor responsible for social media content strategies?
Biên tập viên quản lý có trách nhiệm về chiến lược nội dung mạng xã hội không?
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp