Bản dịch của từ Manchette trong tiếng Việt

Manchette

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Manchette(Noun)

mɑnʃˈɛt
mɑnʃˈɛt
01

Một loại áo tay hoặc băng cổ tay, thường trang trí.

A type of cuff or wristband, often decorative.

Ví dụ
02

Một ống tay ngắn, rộng hoặc ve.

A short, broad sleeve or lapel.

Ví dụ
03

Một kiểu dáng mũ hoặc viền ren được đeo trong một số bối cảnh lịch sử nhất định.

A specific style of headdress or lace frill worn in certain historical contexts.

Ví dụ