Bản dịch của từ Manifest rationale trong tiếng Việt
Manifest rationale
Noun [U/C] Phrase

Manifest rationale(Noun)
mˈænɪfˌɛst rˈæʃənˌeɪl
ˈmænəˌfɛst ˈræʃəˌnɑɫ
01
Quá trình lý luận dẫn đến việc đạt được kết luận.
The reasoning process by which conclusions are reached
Ví dụ
03
Một nguyên tắc cơ bản hoặc lý do biện minh cho một hành động hoặc niềm tin
An underlying principle or justification for an action or belief
Ví dụ
Manifest rationale(Phrase)
mˈænɪfˌɛst rˈæʃənˌeɪl
ˈmænəˌfɛst ˈræʃəˌnɑɫ
01
Một lý do hoặc cơ sở hợp lý cho điều gì đó
The underlying reason or justification behind something
Ví dụ
Ví dụ
03
Quá trình lập luận để đưa ra kết luận
A fundamental explanation for a particular phenomenon or action
Ví dụ
