Bản dịch của từ Manifest rationale trong tiếng Việt

Manifest rationale

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Manifest rationale(Noun)

mˈænɪfˌɛst rˈæʃənˌeɪl
ˈmænəˌfɛst ˈræʃəˌnɑɫ
01

Quá trình lý luận dẫn đến việc đạt được kết luận.

The reasoning process by which conclusions are reached

Ví dụ
02

Một cơ sở hoặc lý do hợp lý cho một điều gì đó.

A logical basis or reason for something

Ví dụ
03

Một nguyên tắc cơ bản hoặc lý do biện minh cho một hành động hoặc niềm tin

An underlying principle or justification for an action or belief

Ví dụ

Manifest rationale(Phrase)

mˈænɪfˌɛst rˈæʃənˌeɪl
ˈmænəˌfɛst ˈræʃəˌnɑɫ
01

Một lý do hoặc cơ sở hợp lý cho điều gì đó

The underlying reason or justification behind something

Ví dụ
02

Một nguyên tắc cơ bản hoặc lý do cơ sở cho một hành động hoặc niềm tin

The rationale behind a decision or policy

Ví dụ
03

Quá trình lập luận để đưa ra kết luận

A fundamental explanation for a particular phenomenon or action

Ví dụ