Bản dịch của từ Manifested freedom trong tiếng Việt
Manifested freedom
Noun [U/C]

Manifested freedom(Noun)
mˈænɪfˌɛstɪd frˈiːdəm
ˈmænəˌfɛstɪd ˈfridəm
01
Một dấu hiệu rõ ràng hoặc bằng chứng cho điều gì đó, một cách diễn đạt ý tưởng hoặc cảm xúc.
A clear indication or evidence of something an expression of an idea or feeling
Ví dụ
02
Hành động thể hiện một sự minh chứng hoặc dấu hiệu của điều gì đó đã trở nên rõ ràng.
The act of manifesting a demonstration or sign of something that has become apparent
Ví dụ
03
Một tuyên bố hoặc phát ngôn công khai
A public declaration or statement
Ví dụ
