manliness
manliness (Noun)
Nghĩa 01
Từ dùng theo cách nói giảm, hiếm gặp để chỉ cơ quan sinh dục nam (dương vật, bộ phận sinh dục của nam).
euphemistic rare Male genitals.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Tính cách đàn ông; những phẩm chất, nét tính cách và khả năng được coi là phù hợp với đàn ông (so với phụ nữ hoặc trẻ em), ví dụ dũng cảm, mạnh mẽ, can đảm, chững chạc.
The quality of being manly the set of qualities traits and abilities considered appropriate to men as opposed to women or children similarity to a man.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của manliness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
manliness | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Manliness" là một danh từ chỉ tính cách hay phẩm chất của người đàn ông, bao gồm các yếu tố như sức mạnh, dũng cảm, và sự tự tin. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng một cách tự nhiên, còn trong tiếng Anh Anh, nó có thể mang nghĩa truyền thống hơn về vai trò giới tính. Cả hai hình thức đều được dùng trong văn viết và nói, nhưng trong văn cảnh hiện đại, "manliness" có thể bị xem là mang tính chất cổ hủ hoặc hạn chế.