Anh - Việt

Bản dịch của từ Manliness trong tiếng Việt

manliness

Noun

manliness (Noun)

/mˈænlˌaɪnz/
/mˈænlˌaɪnz/
AI

Nghĩa 01

Từ dùng theo cách nói giảm, hiếm gặp để chỉ cơ quan sinh dục nam (dương vật, bộ phận sinh dục của nam).

euphemistic rare Male genitals.

Ví dụ
Đàn ông là một chủ đề cấm kỵ trong một số văn hóa.Manliness is a taboo subject in some cultures.
Cô tránh thảo luận về đàn ông trong bài thi nói IELTS.She avoided discussing manliness during the IELTS speaking test.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tính cách đàn ông; những phẩm chất, nét tính cách và khả năng được coi là phù hợp với đàn ông (so với phụ nữ hoặc trẻ em), ví dụ dũng cảm, mạnh mẽ, can đảm, chững chạc.

The quality of being manly the set of qualities traits and abilities considered appropriate to men as opposed to women or children similarity to a man.

Ví dụ
Tính chất của đàn ông thường được liên kết với sức mạnh và can đảm trong xã hội.Manliness is often associated with strength and courage in society.
Cô ấy tin rằng tính chất của đàn ông không nên được xác định bởi những khuôn mẫu lỗi thời.She believes that manliness should not be defined by outdated stereotypes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Trong ngữ cảnh này, “manliness” được diễn giải như phẩm chất làm người — tính nhân văn, nhân đạo, lòng trắc ẩn và đạo đức; tức là những đức tính tốt đẹp của con người chứ không chỉ liên quan đến nam tính.

rare Humanity the quality of being human.

Ví dụ
Sức mạnh và can đảm thường được liên kết với đàn ông.Manliness is often associated with strength and courage in society.
Một số người tin rằng tính đàn ông đang giảm sút.Some people believe that manliness is a trait that is declining.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của manliness (Noun)

SingularPlural

manliness

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh