Bản dịch của từ Manship trong tiếng Việt

Manship

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Manship (Noun)

mˈænʃɪp
mˈænʃɪp
01

Từ cổ, chỉ phẩm chất nam tính dũng cảm và hào hiệp; tinh thần can đảm, nghĩa hiệp giống như lòng quả cảm, phong thái hào hoa của người đàn ông thời xưa.

Archaic manly spirit or conduct courage valor gallantry chivalry.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Từ cổ chỉ trạng thái làm người, bản chất làm người hoặc tình trạng loài người (nghĩa xưa, ít dùng).

Archaic human condition.

Ví dụ
03

Từ cổ, chỉ sự tôn kính, kính trọng và lễ nghi dành cho một người; hành động bày tỏ lòng kính trọng hoặc cúi đầu tôn vinh (tương tự như 'homage' hoặc 'respect' ở Anh ngữ cổ).

Archaic honor shown to a person homage respect courtesy.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh