Bản dịch của từ Manual clamp trong tiếng Việt

Manual clamp

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Manual clamp(Noun)

mˈænjuːəl klˈæmp
ˈmænjuəɫ ˈkɫæmp
01

Cơ chế cho phép người dùng nén để giữ chặt đồ vật.

Mechanism that allows user to apply pressure to secure items

Ví dụ
02

Một thiết bị được sử dụng để giữ chặt một vật ở vị trí cố định.

A device used to hold an object firmly in place

Ví dụ
03

Một công cụ dùng để nắm hoặc giữ các vật lại với nhau trong quá trình làm việc hoặc lắp ráp.

A tool for gripping or holding objects together during work or assembly

Ví dụ