ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Manual clamp
Cơ chế cho phép người dùng nén để giữ chặt đồ vật.
Mechanism that allows user to apply pressure to secure items
Một thiết bị được sử dụng để giữ chặt một vật ở vị trí cố định.
A device used to hold an object firmly in place
Một công cụ dùng để nắm hoặc giữ các vật lại với nhau trong quá trình làm việc hoặc lắp ráp.
A tool for gripping or holding objects together during work or assembly