marcher
marcher (Verb)
Nghĩa 01 · Đi đều, bước đi theo nhịp đều đặn và thường là đi thành nhóm hoặc hàng; vừa mang nghĩa diễu hành vừa đơn giản là ‘đi bộ theo hàng lối’.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
marcher (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Người tham gia diễu hành hoặc đi tuần hành, đặc biệt là người tham gia biểu tình hoặc cuộc tuần hành chính trị.
Người tham gia diễu hành hoặc đi tuần hành, đặc biệt là người tham gia biểu tình hoặc cuộc tuần hành chính trị.
A person who marches especially in a protest or demonstration
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Một người tham gia trong dàn nhạc diễu hành (ban nhạc diễu hành), nghĩa là thành viên chơi nhạc khi di chuyển trong các cuộc diễu hành hoặc lễ hội.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "marcher" chỉ người tham gia diễu hành hoặc đi bộ với mục đích biểu thị ý kiến hoặc ủng hộ một phong trào xã hội, chính trị. Trong tiếng Anh, từ này không có sự phân biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, "marcher" thường được sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh liên quan đến các cuộc biểu tình và phong trào dân quyền, thể hiện sự khát khao về sự thay đổi xã hội hoặc chính trị.