Bản dịch của từ Marine explorations trong tiếng Việt

Marine explorations

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Marine explorations(Noun)

mˈæriːn ˌɛksplɔːrˈeɪʃənz
mɝˈin ˌɛkspɫɝˈeɪʃənz
01

Hành động khám phá hoặc nghiên cứu biển cả để phát hiện những khu vực mới hoặc tìm hiểu về đời sống biển.

The act of exploring or investigating the sea or ocean to discover new areas or study marine life

Ví dụ
02

Nghiên cứu khoa học về hệ sinh thái môi trường biển và các quá trình đại dương

The scientific study of marine environments ecosystems and oceanic processes

Ví dụ
03

Các hoạt động diễn ra trong đại dương hoặc các biển với mục đích nghiên cứu, khám phá hoặc lợi nhuận thương mại.

Activities undertaken in the ocean or seas for the purpose of research discovery or commercial gain

Ví dụ