Bản dịch của từ Marine worms trong tiếng Việt

Marine worms

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Marine worms(Noun)

mˈæriːn wˈɜːmz
mɝˈin ˈwɝmz
01

Một loại giun sống trong môi trường biển, thường được tìm thấy trong đất hoặc cát dưới biển.

A type of worm that lives in the ocean or marine environments often found in sea soil or sand

Ví dụ
02

Các loài bao gồm polychaetes, những sinh vật có lông và phân khúc, thường sống trong nhiều môi trường biển khác nhau.

Species include polychaetes which have bristles and segments and are usually found in various marine habitats

Ví dụ
03

Những sinh vật này đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái biển, bao gồm chu trình dinh dưỡng và hình thành môi trường sống.

These organisms play crucial roles in marine ecosystems including nutrient cycling and habitat formation

Ví dụ