Bản dịch của từ Marked contrast trong tiếng Việt

Marked contrast

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Marked contrast(Noun)

mˈɑɹkt kˈɑntɹæst
mˈɑɹkt kˈɑntɹæst
01

Sự phân biệt rõ ràng hoặc khác biệt giữa hai hoặc nhiều thực thể, thường được nhấn mạnh.

A clear distinction or difference between two or more entities, often emphasized.

显著差异 - 两者之间清晰可见的区别或不同点,常被强调

Ví dụ
02

Trạng thái của việc khác biệt rõ rệt so với cái gì đó khác trong sự tương phản hoặc liên kết gần gũi.

The state of being strikingly different from something else in juxtaposition or close association.

对比 - 与其他事物并置或紧密关联时,显著不同状态

Ví dụ
03

Một sự khác biệt có thể quan sát được trong các đặc điểm hoặc phẩm chất, thường được sử dụng để nhấn mạnh trong thảo luận hoặc viết.

An observable contrast in characteristics or qualities, often used for emphasis in discussion or writing.

对比 - 特征或品质上可观察到的差异;常用于讨论或写作中以作强调

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh