Bản dịch của từ Market-penetration pricing trong tiếng Việt
Market-penetration pricing
Noun [U/C]

Market-penetration pricing(Noun)
mˌɑɹkətˌɛpɹənˈeɪʃən pɹˈaɪsɨŋ
mˌɑɹkətˌɛpɹənˈeɪʃən pɹˈaɪsɨŋ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một kỹ thuật nhằm ngăn chặn các đối thủ cạnh tranh gia nhập thị trường bằng cách đặt giá quá thấp.
A technique to discourage competitors from entering the market by setting prices too low.
Ví dụ
