Bản dịch của từ Masthead trong tiếng Việt
Masthead

Masthead (Noun)
The masthead of the ship was decorated with colorful flags.
Mặt cắt của tàu được trang trí bằng cờ màu sắc.
There was no masthead visible in the distance.
Không có mặt cắt nào nhìn thấy từ xa.
Is the masthead an important symbol in maritime culture?
Mặt cắt có phải là biểu tượng quan trọng trong văn hóa biển?
The New York Times masthead features prominent journalists and editors.
Masthead của New York Times có các nhà báo và biên tập viên nổi bật.
The magazine's masthead does not include any freelance writers.
Masthead của tạp chí không bao gồm bất kỳ nhà văn tự do nào.
Does the masthead of Vogue list all its contributors?
Masthead của Vogue có liệt kê tất cả các cộng tác viên không?
Masthead (Verb)
Gửi (một thủy thủ) lên cột buồm như một hình phạt.
Send a sailor to the masthead as a punishment.
Did the captain ever masthead a sailor for disobedience?
Thuyền trưởng đã từng đưa một người thuỷ thủ lên cột buồm vì không vâng lời chưa?
The crew members were relieved that no one was mastheaded that day.
Các thành viên trong thủy thủ đoàn đã an tâm vì không ai bị đưa lên cột buồm vào ngày hôm đó.
It is not common practice nowadays to masthead sailors on ships.
Hiện nay không phải là thói quen phổ biến để đưa thuỷ thủ lên cột buồm trên tàu.
Did you know that sailors masthead the flag every morning?
Bạn có biết rằng người thủy thủ đều nâng cờ lên cột buổi sáng không?
The captain never mastheads the sail during stormy weather.
Thuyền trưởng không bao giờ nâng buồm lên cột trong thời tiết bão bùng.
Is it customary for ships to masthead the flag as a sign of respect?
Việc nâng cờ lên cột là một dấu hiệu tôn trọng phổ biến trên tàu biển phải không?
Họ từ
Masthead là thuật ngữ dùng để chỉ phần đầu trang của một tờ báo hoặc tạp chí, nơi trình bày tên và logo của ấn phẩm, cùng với thông tin về ban biên tập và quyền xuất bản. Trong tiếng Anh Anh, "masthead" được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng trong một số ngữ cảnh, nó cũng có thể đề cập đến cấu trúc, vị trí của các thông tin trong các xuất bản phẩm trực tuyến. Cả hai phiên bản đều nhấn mạnh vai trò của masthead trong việc xác định danh tính của ấn phẩm, song có thể khác nhau về phong cách thiết kế và định dạng.
Từ "masthead" có nguồn gốc từ tiếng Anh, kết hợp giữa "mast" (cột buồm) và "head" (đỉnh hoặc đầu). Cột buồm trên tàu thường được dùng để treo cờ, biểu thị nhận diện. Trong lĩnh vực báo chí, "masthead" chỉ phần thông tin xuất hiện ở đầu trang báo, bao gồm tên, địa chỉ và các thông tin liên quan. Sự chuyển biến này phản ánh vai trò của "masthead" trong việc xác định danh tính và uy tín của ấn phẩm.
Từ "masthead" ít xuất hiện trong các phần của IELTS như Listening, Reading, Writing và Speaking. Trong ngữ cảnh thi viết và nói, từ này thường không được sử dụng do tính chất chuyên môn cao và liên quan đến lĩnh vực xuất bản. Tuy nhiên, "masthead" thường được gặp trong các ấn phẩm báo chí, tạp chí và trực tuyến, mô tả thông tin về tên và đội ngũ biên tập, cũng như một phần quan trọng trong thiết kế đồ họa.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp