Bản dịch của từ Medical outpost trong tiếng Việt

Medical outpost

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Medical outpost (Noun)

mˈɛdɪkəl aʊtpˈəʊst
ˈmɛdɪkəɫ ˈaʊtˌpoʊst
01

Một địa điểm được thành lập để cung cấp dịch vụ và hỗ trợ y tế, đặc biệt trong các tình huống khẩn cấp.

A place established for healthcare services and support especially in emergency situations

Ví dụ
02

Một bộ phận bên ngoài của một cơ sở hoặc tổ chức y tế lớn hơn.

An outlying part of a more significant medical facility or organization

Ví dụ
03

Một trạm hoặc cơ sở nhỏ được sử dụng cho việc điều trị và chăm sóc y tế, thường nằm ở những vùng xa xôi.

A small station or facility used for medical treatment and care often located in remote areas

Ví dụ