Bản dịch của từ Medium chest trong tiếng Việt

Medium chest

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Medium chest(Noun)

mˈiːdiəm tʃˈɛst
ˈmidiəm ˈtʃɛst
01

Hình thức hoặc trạng thái trung bình hoặc trung gian của một cái gì đó

The average or intermediary form or condition of something

Ví dụ
02

Một kích thước nằm giữa nhỏ và lớn thường được dùng để mô tả kích thước quần áo.

A size that is between small and large typically used to describe clothing dimensions

Ví dụ
03

Một thiết bị hoặc phương tiện được sử dụng để truyền đạt thông tin hoặc tạo ra mối liên kết.

A device or means used to convey information or create a connection

Ví dụ