Bản dịch của từ Medium chest trong tiếng Việt
Medium chest
Noun [U/C]

Medium chest(Noun)
mˈiːdiəm tʃˈɛst
ˈmidiəm ˈtʃɛst
01
Hình thức hoặc trạng thái trung bình hoặc trung gian của một cái gì đó
The average or intermediary form or condition of something
Ví dụ
Ví dụ
03
Một thiết bị hoặc phương tiện được sử dụng để truyền đạt thông tin hoặc tạo ra mối liên kết.
A device or means used to convey information or create a connection
Ví dụ
