Bản dịch của từ Megabase pair trong tiếng Việt
Megabase pair

Megabase pair(Noun)
Thuật ngữ sinh học phân tử ám chỉ một đoạn DNA gồm cặp bazơ nucleotide, thường được dùng trong bối cảnh giải trình tự hoặc phân tích bộ gen.
A molecular biology term refers to a segment of DNA consisting of a pair of nucleotide bases, often used in the context of gene sequencing or analysis.
这个分子生物学术语指的是一段由一对核苷酸碱基组成的DNA片段,常用于基因组测序或分析的相关领域中。
Một đơn vị đo trong gen, tương đương với một triệu cặp đôi base của DNA
In genetics, a measurement unit is equivalent to one million pairs of DNA bases.
在基因组学中,表示一百万个DNA碱基对的测量单位
Thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về kích thước bộ gene và sự đa dạng di truyền, đặc biệt là ở các sinh vật hoặc quần thể lớn hơn.
It's commonly discussed when talking about genome size and genetic variation, especially in larger organisms or populations.
常在有关基因组大小和遗传变异性的话题中提及,尤其是在较大的生物体或群体中。
