Bản dịch của từ Mele trong tiếng Việt

Mele

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mele(Noun)

mˈil
mˈil
01

Trong văn hóa Polynesia, đặc biệt là ở Hawaii, “mele” là một bài tụng hoặc điệu ca truyền thống có giai điệu đặc trưng, do người hát chuyên nghiệp sáng tác và trình bày. Mele thường được dùng để kỷ niệm sự kiện văn hóa quan trọng, ca ngợi thủ lĩnh hoặc truyền lại truyền thống và lịch sử cộng đồng.

In Polynesia, especially Hawaii: a chant with a unique vocal melody, composed and performed by a professional chanter, often to commemorate a significant cultural event or to praise a leader.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh