Bản dịch của từ Menaces trong tiếng Việt
Menaces

Menaces (Noun)
Cyberbullying is a serious menace to teenagers' mental health today.
Bắt nạt trên mạng là một mối đe dọa nghiêm trọng đến sức khỏe tinh thần của thanh thiếu niên ngày nay.
Domestic violence should not be seen as a mere menace.
Bạo lực gia đình không nên được coi là một mối đe dọa đơn giản.
What are the menaces affecting social stability in urban areas?
Những mối đe dọa nào đang ảnh hưởng đến sự ổn định xã hội ở các khu vực đô thị?
Một người rắc rối hoặc khó chịu.
A troublesome or annoying person.
Some menaces disrupt community events in our neighborhood every year.
Một số người gây rối làm gián đoạn các sự kiện cộng đồng hàng năm.
Those menaces do not respect local laws or community guidelines.
Những người gây rối đó không tôn trọng luật pháp địa phương hay quy định cộng đồng.
Are these menaces affecting the safety of our social gatherings?
Những người gây rối này có ảnh hưởng đến sự an toàn của các buổi gặp gỡ xã hội không?
Tuyên bố hoặc dấu hiệu về ý định gây tổn hại hoặc trừng phạt.
A declaration or indication of the intention to inflict harm or punishment.
The report outlined the menaces faced by women in urban areas.
Báo cáo đã nêu rõ những mối đe dọa phụ nữ gặp phải ở thành phố.
There are no menaces against the community in this neighborhood.
Không có mối đe dọa nào đối với cộng đồng trong khu phố này.
What menaces do teenagers face in their daily lives?
Những mối đe dọa nào thanh thiếu niên phải đối mặt trong cuộc sống hàng ngày?
Dạng danh từ của Menaces (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Menace | Menaces |
Menaces (Verb)
The gang menaces local businesses for protection money every month.
Băng nhóm đe dọa các doanh nghiệp địa phương để lấy tiền bảo vệ mỗi tháng.
The police do not believe he menaces anyone in the neighborhood.
Cảnh sát không tin rằng anh ta đe dọa bất kỳ ai trong khu phố.
Do you think social media menaces our privacy and safety today?
Bạn có nghĩ rằng mạng xã hội đe dọa quyền riêng tư và an toàn của chúng ta hôm nay không?
Bullying menaces students' mental health in many schools across America.
Bắt nạt đe dọa sức khỏe tâm thần của học sinh ở nhiều trường học ở Mỹ.
Social media does not menaces our privacy; it enhances our connections.
Mạng xã hội không đe dọa quyền riêng tư của chúng ta; nó tăng cường kết nối của chúng ta.
Do economic disparities menaces social stability in urban areas like Chicago?
Liệu sự chênh lệch kinh tế có đe dọa sự ổn định xã hội ở các khu vực đô thị như Chicago không?
Đe dọa gây hại cho ai đó; đe dọa.
To threaten harm to someone to intimidate.
The gang menaces local businesses for protection money every month.
Băng nhóm đe dọa các doanh nghiệp địa phương để đòi tiền bảo vệ mỗi tháng.
The police do not tolerate groups that menaces the community.
Cảnh sát không dung thứ cho các nhóm đe dọa cộng đồng.
Do these threats menaces your safety in the neighborhood?
Những mối đe dọa này có đe dọa đến sự an toàn của bạn trong khu phố không?
Dạng động từ của Menaces (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Menace |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Menaced |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Menaced |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Menaces |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Menacing |
Họ từ
"Menaces" là một danh từ có nghĩa là những mối đe dọa hoặc hành động gây sợ hãi cho người khác. Trong tiếng Anh, "menaces" có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với cách phát âm tương tự. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này có thể thường được liên kết với các khía cạnh pháp lý, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó có thể chỉ sự đe dọa trong các tình huống hàng ngày. Trong ngữ cảnh pháp lý, "menacing" có thể chỉ hành vi có ý định gây hại.
Từ "menaces" có nguồn gốc từ động từ Latin "menace", có nghĩa là "đe dọa" (mặc dù phần gốc có thể còn liên kết với "minari", nghĩa là "nguy hiểm"). Trong tiếng Pháp, từ này đã được chuyển thể thành "menacer" trước khi gia nhập tiếng Anh vào thế kỷ 14. Sự phát triển ý nghĩa từ đe dọa tiềm ẩn đến hành động gây ra nỗi sợ hãi phản ánh một khía cạnh quan trọng của ngôn ngữ: năng lực truyền tải những cảnh báo và mối nguy hại trong xã hội.
Từ "menaces" thường xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Nói, nơi ngữ cảnh tình huống có thể đề cập đến sự đe dọa hoặc nguy cơ. Trong phần Đọc và Viết, nó có thể được sử dụng trong các văn bản bàn luận về an ninh hoặc nguy hiểm xã hội. Ngoài ra, từ này còn phổ biến trong các bối cảnh pháp lý và truyền thông, mô tả những mối đe dọa đối với cá nhân hoặc cộng đồng.