Bản dịch của từ Menace trong tiếng Việt

Menace

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Menace(Noun)

mˈɛnɪs
ˈmɛnəs
01

Một người hoặc vật có khả năng gây hại

Something or someone that has the potential to cause harm.

可能带来危害的人或物

Ví dụ
02

Mối đe dọa hoặc nguy hiểm đối với ai hoặc cái gì đó

A threat or danger to someone or something.

对某人或某事的威胁或危险

Ví dụ
03

Một phiền toái hoặc sự gây phiền

An annoyance or inconvenience

一种烦恼或不便

Ví dụ

Menace(Verb)

mˈɛnɪs
ˈmɛnəs
01

Đe dọa hoặc gây nguy hiểm cho

A threat or danger to someone or something

对某人或某事的威胁或危险

Ví dụ
02

Đặt ai đó hoặc thứ gì đó vào tình huống nguy hiểm

A nuisance or annoyance

让某人或某事处于险境

Ví dụ
03

Quấy rối hoặc đe dọa

A person or object capable of causing harm.

骚扰或恐吓

Ví dụ