Bản dịch của từ Menstrual cycle trong tiếng Việt
Menstrual cycle

Menstrual cycle (Noun)
Chuỗi các thay đổi sinh lý diễn ra trong hệ thống sinh sản của phụ nữ và động vật linh trưởng cái.
The sequence of physiological changes that occur in the reproductive system of women and female primates.
Chu kỳ hàng tháng của những thay đổi trong cơ thể phụ nữ liên quan đến sinh sản.
The monthly cycle of changes in a woman's body related to reproduction.
The menstrual cycle typically lasts about 28 days for most women.
Chu kỳ kinh nguyệt thường kéo dài khoảng 28 ngày đối với hầu hết phụ nữ.
Many women do not discuss their menstrual cycle openly in society.
Nhiều phụ nữ không thảo luận công khai về chu kỳ kinh nguyệt trong xã hội.
Is the menstrual cycle a common topic in your social circle?
Chu kỳ kinh nguyệt có phải là chủ đề phổ biến trong nhóm bạn của bạn không?
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp