Bản dịch của từ Mental health counseling trong tiếng Việt
Mental health counseling
Noun [U/C]

Mental health counseling(Noun)
mˈɛntəl hˈɛlθ kˈaʊnslɪŋ
ˈmɛntəɫ ˈhɛɫθ ˈkaʊnsəɫɪŋ
01
Hành nghề chuyên nghiệp hỗ trợ cá nhân giải quyết các vấn đề về tâm lý, cảm xúc hoặc xã hội thông qua các cuộc trò chuyện trị liệu.
The professional practice of assisting individuals in dealing with emotional psychological or social problems through therapeutic conversation
Ví dụ
Ví dụ
