Bản dịch của từ Mental health counseling trong tiếng Việt

Mental health counseling

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mental health counseling(Noun)

mˈɛntəl hˈɛlθ kˈaʊnslɪŋ
ˈmɛntəɫ ˈhɛɫθ ˈkaʊnsəɫɪŋ
01

Hành nghề chuyên nghiệp hỗ trợ cá nhân giải quyết các vấn đề về tâm lý, cảm xúc hoặc xã hội thông qua các cuộc trò chuyện trị liệu.

The professional practice of assisting individuals in dealing with emotional psychological or social problems through therapeutic conversation

Ví dụ
02

Các dịch vụ được cung cấp để giúp cá nhân giải quyết các vấn đề sức khỏe tâm thần và nâng cao chất lượng cuộc sống của họ.

Services provided to help individuals address mental health concerns and improve their quality of life

Ví dụ
03

Một hình thức liệu pháp tập trung vào các vấn đề sức khỏe tâm thần và thúc đẩy sự khỏe mạnh tinh thần.

A form of therapy that focuses on mental health issues and promotes wellbeing

Ví dụ