Bản dịch của từ Meringue trong tiếng Việt
Meringue

Meringue(Noun)
Hỗn hợp làm từ lòng trắng trứng đánh bông với đường, thường được phết lên trên bánh (như bánh pie) rồi đem nướng hoặc hơ cho mặt vàng và giòn nhẹ.
A mixture consisting of beaten egg whites and sugar which is added to the tops of pies then browned.
蛋白霜
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Meringue (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Meringue | Meringues |
Meringue(Verb)
(động từ) chế biến hoặc trình bày món ăn dưới dạng meringue — tức là phủ, trang trí hoặc làm thành phần bằng lớp kem lòng trắng trứng đánh bông với đường (meringue).
Cooking transitive To prepare as a meringue dish.
制作蛋白霜的菜肴
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "meringue" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, nhưng có thể bắt nguồn từ một từ Latin cổ đại "merengare" hoặc từ tiếng Ý "meringa", ám chỉ đến món tráng miệng làm từ lòng trắng trứng đánh và đường. Món này đã được phát triển vào thế kỷ 17 tại châu Âu, đặc biệt là ở Thụy Sĩ và Pháp. Ý nghĩa hiện tại của từ này gắn liền với cấu trúc nhẹ nhàng và bông xốp của món tráng miệng, thể hiện sự phát triển của nó từ một công thức đơn giản thành một biểu tượng ẩm thực tinh tế.
Từ "meringue" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) do tính chất chuyên ngành của nó liên quan đến ẩm thực. "Meringue" thường được nhắc đến trong các ngữ cảnh liên quan đến nấu ăn, đặc biệt là trong công thức làm bánh, khi mô tả các loại bánh tráng hoặc món tráng miệng. Sự hiểu biết về từ này chủ yếu nằm trong lĩnh vực ẩm thực và hội thảo làm bánh, chứ không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Họ từ
Từ "meringue" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, nhưng có thể bắt nguồn từ một từ Latin cổ đại "merengare" hoặc từ tiếng Ý "meringa", ám chỉ đến món tráng miệng làm từ lòng trắng trứng đánh và đường. Món này đã được phát triển vào thế kỷ 17 tại châu Âu, đặc biệt là ở Thụy Sĩ và Pháp. Ý nghĩa hiện tại của từ này gắn liền với cấu trúc nhẹ nhàng và bông xốp của món tráng miệng, thể hiện sự phát triển của nó từ một công thức đơn giản thành một biểu tượng ẩm thực tinh tế.
Từ "meringue" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) do tính chất chuyên ngành của nó liên quan đến ẩm thực. "Meringue" thường được nhắc đến trong các ngữ cảnh liên quan đến nấu ăn, đặc biệt là trong công thức làm bánh, khi mô tả các loại bánh tráng hoặc món tráng miệng. Sự hiểu biết về từ này chủ yếu nằm trong lĩnh vực ẩm thực và hội thảo làm bánh, chứ không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
