Bản dịch của từ Merry go round trong tiếng Việt

Merry go round

Verb Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Merry go round(Verb)

mˈɛɹɡjɚoʊnd
mˈɛɹɡjɚoʊnd
01

Di chuyển theo vòng tròn quanh điểm trung tâm, đặc biệt khi đi xe hoặc khiêu vũ.

Move in a circle around a central point, especially as a ride or dance.

Ví dụ

Merry go round(Adjective)

mˈɛɹɡjɚoʊnd
mˈɛɹɡjɚoʊnd
01

Vui vẻ và sống động.

Cheerful and lively.

Ví dụ

Merry go round(Noun)

mˈɛɹɡjɚoʊnd
mˈɛɹɡjɚoʊnd
01

Một chuyến đi vòng tròn lớn tại khu hội chợ hoặc công viên giải trí.

A large circular spinning ride at a fairground or amusement park.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh