Bản dịch của từ Message. trong tiếng Việt
Message.
Noun [U/C]

Message.(Noun)
mˈɛsɪdʒ
ˈmɛsɪdʒ
01
Một điểm hoặc chủ đề quan trọng, đặc biệt trong văn học
A notable point or theme, especially in literature.
一个在文学中特别重要的观点或主题
Ví dụ
02
Ví dụ
Ví dụ
Ví dụ
05
Một thông tin quan trọng được truyền đạt qua văn bản, lời nói hoặc các hình thức giao tiếp khác
This is important information conveyed through written words, spoken language, or other forms of communication.
这是通过书面、口头或其他交流形式传达的重要信息。
Ví dụ
