Bản dịch của từ Metal fragment trong tiếng Việt

Metal fragment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Metal fragment(Noun)

mˈiːtəl frˈæɡmənt
ˈmitəɫ ˈfræɡmənt
01

Một mảnh kim loại nhỏ, thường có cạnh sắc, đã bị gãy hoặc cắt ra từ một vật thể lớn hơn.

A small often sharp piece of metal that has been broken or cut off from a larger object

Ví dụ
02

Một phần kim loại đã bị tách ra khỏi tổng thể, thường do va đập hoặc hao mòn.

A part of metal that has been separated from a whole typically caused by impact or wear

Ví dụ
03

Một mảnh hoặc phần của một vật kim loại thường bị bỏ đi hoặc còn lại sau quá trình sản xuất.

A piece or section of a metal object often discarded or left over from a manufacturing process

Ví dụ