Bản dịch của từ Metropolitan statistical area trong tiếng Việt

Metropolitan statistical area

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Metropolitan statistical area(Noun)

mˌɛtɹəpˈɑlətən stətˈɪstɨkəl ˈɛɹiə
mˌɛtɹəpˈɑlətən stətˈɪstɨkəl ˈɛɹiə
01

Khu vực được Văn phòng Quản lý và Ngân sách xác định là bao gồm trung tâm đô thị đông đúc dân cư và các vùng lân cận ít dân hơn, nhưng liên kết về kinh tế và xã hội chặt chẽ với trung tâm đó.

This area is defined by the U.S. Office of Management and Budget as a densely populated urban core and its surrounding less-populated regions, which are actively connected socially and economically to the central area.

这是由管理和预算办公室定义的一个区域,包括一个人口密集的城市核心和其经济上、社会上与核心紧密联系的周边较少居民的区域。

Ví dụ
02

Khu vực địa lý bao gồm thành phố và các vùng ngoại ô của nó, thường được dùng để thống kê trong công tác lập kế hoạch và quản lý.

A geographical area that includes a city and its surrounding suburbs, commonly used for statistical purposes in planning and management.

一个地理区域通常指一个城市及其周边郊区,用于统计、规划和管理等方面的目的。

Ví dụ
03

Được sử dụng trong quy hoạch đô thị và xã hội học để phân tích xu hướng dân số và nhu cầu tại các khu đô thị.

This is used in urban planning and sociology to analyze demographic trends and needs in city areas.

这在城市规划和社会学中常用来分析城市地区的人口趋势和需求变化。

Ví dụ