Bản dịch của từ Microstrip trong tiếng Việt
Microstrip

Microstrip (Noun)
Một loại đường truyền cho sóng vi ba (microwave) gồm một tấm cách điện (vật liệu dielectrica) có một dải kim loại mỏng dẫn điện gắn trên một mặt và một lớp phủ kim loại ở mặt đối diện làm lớp nối đất. Dùng trong mạch RF/vi sóng để dẫn và kiểm soát tín hiệu.
A transmission line for microwaves that consists of dielectric material with a metallic film forming a conducting strip along one face and a metallic coating that serves as an earth covering the opposite face material of this kind.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Microstrip là một loại cấu trúc truyền dẫn vi sóng bao gồm một lớp vật liệu cách điện nằm giữa một lớp dẫn điện mỏng và một lớp nền. Microstrip thường được sử dụng trong thiết kế mạch vi sóng và anten, nhờ vào khả năng dễ sản xuất và tính linh hoạt. Tại Anh và Mỹ, thuật ngữ "microstrip" được sử dụng đồng nhất, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh kỹ thuật, có thể thấy khác biệt về chuẩn máy móc hoặc quy trình sản xuất.
Microstrip là một loại cấu trúc truyền dẫn vi sóng bao gồm một lớp vật liệu cách điện nằm giữa một lớp dẫn điện mỏng và một lớp nền. Microstrip thường được sử dụng trong thiết kế mạch vi sóng và anten, nhờ vào khả năng dễ sản xuất và tính linh hoạt. Tại Anh và Mỹ, thuật ngữ "microstrip" được sử dụng đồng nhất, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh kỹ thuật, có thể thấy khác biệt về chuẩn máy móc hoặc quy trình sản xuất.
