Bản dịch của từ Microwave ablation therapy trong tiếng Việt

Microwave ablation therapy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Microwave ablation therapy(Noun)

mˈaɪkɹəwˌeɪv ˌʌblˈeɪʃən θˈɛɹəpi
mˈaɪkɹəwˌeɪv ˌʌblˈeɪʃən θˈɛɹəpi
01

Một thủ tục y tế sử dụng năng lượng vi sóng để tiêu diệt mô, thường cho việc điều trị khối u.

A medical procedure that uses microwave energy to destroy tissue, typically for the treatment of tumors.

Ví dụ
02

Một kỹ thuật xâm lấn tối thiểu được sử dụng để định hướng và loại bỏ các mô bệnh lý trong nhiều cơ quan.

A minimally invasive technique utilized to target and eliminate pathological tissues in various organs.

Ví dụ
03

Một loại phá hủy nhiệt trong đó sóng vi ba được sử dụng để tạo ra nhiệt dẫn đến sự phá hủy tế bào.

A type of thermal ablation where microwaves are used to generate heat leading to cellular destruction.

Ví dụ