Bản dịch của từ Mignon trong tiếng Việt

Mignon

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mignon(Adjective)

01

Miêu tả thứ gì đó nhỏ nhắn, xinh xắn, duyên dáng theo một cách tinh tế, dễ thương.

Small and cute pretty in a delicate way dainty.

小巧可爱,精致优雅

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mignon(Noun)

mˈɪgnn
mɪnjˈɑn
01

Từ cổ, ít dùng: chỉ một người nhỏ nhắn, xinh xắn, dễ thương; có thể dùng để gọi người ăn diện, bảnh bao (tương tự “thanh niên ăn mặc đẹp”) hoặc một đứa trẻ dễ thương.

Rare obsolete A cute or pretty person a dandy a pretty child.

可爱的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(lịch sử) Một trong những người được sủng ái trong triều đình thời vua Henry III của Pháp — thường là người trẻ được nhà vua chiều chuộng, có chức tước hoặc vai trò trong cung đình.

Historical One of the court favourites of Henry III of France.

法国亨利三世的宠臣

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh