Anh - Việt

Bản dịch của từ Mimicker trong tiếng Việt

mimicker

VerbNoun

mimicker (Verb)

/mˈɪmɨkɚ/
/mˈɪmɨkɚ/
AI

Nghĩa 01

Bắt chước người khác — theo dõi hành động, cử chỉ hoặc lời nói của ai đó, thường để giải trí hoặc chế giễu.

Imitate someone or their actions or words typically in order to entertain or ridicule.

Ví dụ
Cô ấy thường bắt chước nghệ sĩ hài yêu thích của mình để làm bạn bè cười.She often mimics her favorite comedian to make her friends laugh.
Anh ấy không thích khi người khác chế nhạo và bắt chước người khác trước đám đông.He doesn't like it when people mock and mimic others in public.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

mimicker (Noun)

/mˈɪmɨkɚ/
/mˈɪmɨkɚ/
AI

Nghĩa 01

Người bắt chước hành vi, điệu bộ hoặc lời nói của người khác (thường để mô phỏng, nhại lại hoặc làm giống như người đó).

A person who mimics anothers behavior or speech.

Ví dụ
Cô ấy là một người bắt chước tài năng, bắt chước giọng điệu hoàn hảo.She is a talented mimicker, imitating accents flawlessly.
Anh ấy không phải là một người bắt chước giỏi, gặp khó khăn khi sao chép chính xác những người khác.He is not a good mimicker, struggling to copy others accurately.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh