mimicker
VerbNoun
mimicker (Verb)
/mˈɪmɨkɚ/
/mˈɪmɨkɚ/
AI
Ví dụ
Cô ấy thường bắt chước nghệ sĩ hài yêu thích của mình để làm bạn bè cười.She often mimics her favorite comedian to make her friends laugh.
Anh ấy không thích khi người khác chế nhạo và bắt chước người khác trước đám đông.He doesn't like it when people mock and mimic others in public.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
mimicker (Noun)
/mˈɪmɨkɚ/
/mˈɪmɨkɚ/
AI
Ví dụ
Cô ấy là một người bắt chước tài năng, bắt chước giọng điệu hoàn hảo.She is a talented mimicker, imitating accents flawlessly.
Anh ấy không phải là một người bắt chước giỏi, gặp khó khăn khi sao chép chính xác những người khác.He is not a good mimicker, struggling to copy others accurately.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "mimicker" chỉ những người hoặc vật có khả năng sao chép hoặc bắt chước hành động, giọng nói hoặc đặc điểm của người khác hoặc một loài khác. Trong tiếng Anh, "mimicker" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh sinh học để mô tả các loài động vật có khả năng bắt chước đặc điểm của các loài khác nhằm tránh kẻ thù hoặc thu hút bạn tình. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ cho từ này, cả hai đều sử dụng phiên bản "mimicker" mà không thay đổi về nghĩa hay cách phát âm.