Anh - Việt

Bản dịch của từ Mimics trong tiếng Việt

mimics

Verb

mimics (Verb)

/mˈɪmɪks/
/mˈɪmɪks/
AI

Nghĩa 01

Bắt chước người khác — hành động hoặc lời nói được mô phỏng lại, thường để giải trí hoặc để nhại chế, làm khôi hài hoặc chế giễu.

Imitate someone or their actions or words typically in order to entertain or ridicule.

Ví dụ
Anh ấy bắt chước các chính trị gia nổi tiếng trong video bình luận xã hội.He mimics famous politicians during his social commentary videos.
Cô ấy không bắt chước giọng nói của bạn bè để chế nhạo họ.She does not mimic her friends' accents to make fun of them.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của mimics (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

mimic

V2

Quá khứ đơn

Past simple

mimicked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

mimicked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

mimics

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

mimicking

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh