mime
mime (Noun)
Nghĩa 01
Một kỹ thuật biểu diễn trên sân khấu trong đó diễn viên truyền đạt hành động, tính cách hoặc cảm xúc mà không dùng lời nói, chỉ dùng cử chỉ, nét mặt và chuyển động cơ thể.
The theatrical technique of suggesting action, character, or emotion without words, using only gesture, expression, and movement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
mime (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "mime" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "mimos", chỉ hành động biểu diễn mà không sử dụng lời nói, thường mang tính giải trí. Trong tiếng Anh, "mime" có thể được sử dụng như danh từ chỉ một diễn viên biểu diễn theo hình thức này hoặc động từ chỉ hành động diễn xuất không lời. Ở Anh, thuật ngữ "miming" thường liên quan tới những tiết mục nghệ thuật, trong khi ở Mỹ, nó có thể chỉ việc thực hiện một bài hát không có âm thanh. Sự khác biệt này chủ yếu ảnh hưởng đến ngữ cảnh sử dụng và tính chất biểu diễn của từ.