mimed
mimed (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Diễn đạt điều gì đó một cách gián tiếp hoặc bằng biểu tượng, không nói trực tiếp bằng lời. Thường dùng khi dùng cử chỉ, điệu bộ hoặc hành động để gợi ý ý nghĩa.
To express something indirectly or symbolically.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "mimed" là dạng quá khứ của động từ "mime", có nghĩa là thể hiện hành động hoặc cảm xúc bằng điệu bộ mà không sử dụng lời nói. Đây là một thuật ngữ thường gặp trong nghệ thuật biểu diễn, đặc biệt là trong kịch câm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng cách viết và phát âm, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa; tuy nhiên, một số đặc điểm ngữ cảnh có thể khác nhau trong văn hóa và thực tiễn biểu diễn.