Anh - Việt

Bản dịch của từ Mimed trong tiếng Việt

mimed

Verb

mimed (Verb)

/mˈaɪmd/
/mˈaɪmd/
AI

Nghĩa 01

Diễn đạt một ý tưởng hoặc cảm xúc bằng cách bắt chước hành động, cử chỉ hoặc kịch câm thay vì dùng lời nói.

To convey an idea or feeling through imitation or mimicry.

Ví dụ
Cô ấy đã diễn tả cảm xúc của mình trong sự kiện xã hội thứ Bảy tuần trước.She mimed her feelings during the social event last Saturday.
Anh ấy không diễn tả suy nghĩ của mình tại cuộc họp cộng đồng.He did not mime his thoughts at the community meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Diễn đạt điều gì đó một cách gián tiếp hoặc bằng biểu tượng, không nói trực tiếp bằng lời. Thường dùng khi dùng cử chỉ, điệu bộ hoặc hành động để gợi ý ý nghĩa.

To express something indirectly or symbolically.

Ví dụ
Cô ấy đã diễn tả cảm xúc của mình trong sự kiện xã hội hôm thứ Bảy.She mimed her feelings during the social event last Saturday.
Anh ấy không diễn tả suy nghĩ của mình tại cuộc họp cộng đồng.He did not mime his thoughts at the community meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Diễn tả hoặc trình bày một câu chuyện, tình huống bằng cử chỉ và động tác cơ thể mà không dùng lời nói.

To communicate or act out a story or situation using gestures and body movements without words.

Ví dụ
Cô ấy đã diễn tả điệu nhảy yêu thích tại sự kiện xã hội hôm thứ Bảy.She mimed her favorite dance at the social event last Saturday.
Anh ấy đã không diễn tả các hướng dẫn trong hoạt động nhóm.He did not mime the instructions during the group activity.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh