Bản dịch của từ Mineral grains trong tiếng Việt
Mineral grains
Noun [U/C]

Mineral grains(Noun)
mˈɪnərəl ɡrˈeɪnz
ˈmɪnɝəɫ ˈɡreɪnz
Ví dụ
02
Một chất rắn vô cơ xảy ra tự nhiên, có thành phần hóa học xác định và cấu trúc tinh thể.
A naturally occurring inorganic solid that has a definite chemical composition and a crystalline structure
Ví dụ
03
Các mảnh nhỏ hoặc hạt khoáng chất được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau như xây dựng hoặc sản xuất.
Small pieces or particles of minerals used in various applications such as construction or manufacturing
Ví dụ
