Bản dịch của từ Minify trong tiếng Việt
Minify

Minify (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Làm giảm bớt tầm quan trọng hoặc ý nghĩa của một việc/điều gì đó; coi hoặc miêu tả cái gì đó như ít quan trọng hơn thực tế; hạ thấp, xem nhẹ.
To diminish in significance or importance; to regard or represent (something) as less significant than it really is; to depreciate, belittle.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "minify" xuất phát từ tiếng Anh và được dùng chủ yếu trong lĩnh vực công nghệ thông tin, đặc biệt là lập trình web. Nó có nghĩa là quá trình giảm kích thước tệp tin bằng cách loại bỏ các ký tự không cần thiết như khoảng trắng, dòng mới và chú thích, nhằm tối ưu hóa hiệu suất tải trang. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này ít có sự khác biệt trong nghĩa và cách sử dụng, chủ yếu vẫn được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
Từ "minify" xuất phát từ tiếng Anh và được dùng chủ yếu trong lĩnh vực công nghệ thông tin, đặc biệt là lập trình web. Nó có nghĩa là quá trình giảm kích thước tệp tin bằng cách loại bỏ các ký tự không cần thiết như khoảng trắng, dòng mới và chú thích, nhằm tối ưu hóa hiệu suất tải trang. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này ít có sự khác biệt trong nghĩa và cách sử dụng, chủ yếu vẫn được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
