Bản dịch của từ Minimal gatherings trong tiếng Việt

Minimal gatherings

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Minimal gatherings(Noun)

mˈɪnɪməl ɡˈeɪðərɪŋz
ˈmɪnɪməɫ ˈɡæðɝɪŋz
01

Một cuộc họp hoặc hội nghị của những người thường có số lượng hoặc phạm vi hạn chế.

A meeting or assembly of people often with a limited number or scope

Ví dụ
02

Một nhóm nhỏ người hoặc vật được tập hợp lại với nhau cho một mục đích cụ thể.

A small collection of people or things gathered together for a specific purpose

Ví dụ
03

Một hành động tập hợp lại, đặc biệt theo cách thức chính thức.

An act of coming together especially in a formal way

Ví dụ