Bản dịch của từ Mirrorless trong tiếng Việt

Mirrorless

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mirrorless(Adjective)

mɨɹˈɔləs
mɨɹˈɔləs
01

Không có gương; chỉ trạng thái hoặc tính chất thiếu gương (ví dụ: thiết bị, đồ vật không được trang bị gương).

Without a mirror.

没有镜子的

Ví dụ
02

(tính từ) Không phản chiếu; không có bề mặt gương. Dùng để mô tả vật thể hoặc bề mặt không phản ánh hình ảnh (không bóng), hoặc trong một số ngữ cảnh hiếm có thể nghĩa là không có gương (ví dụ: máy ảnh không gương phản hoặc một đồ vật thiếu gương).

Rare Not mirrored unreflective.

不反射的

Ví dụ

Mirrorless(Noun)

mɨɹˈɔləs
mɨɹˈɔləs
01

Trong nhiếp ảnh, 'mirrorless' là loại máy ảnh ống kính rời không gương phản xạ — tương tự máy DSLR nhưng không có gương và lăng kính; thay vào đó nó dùng khung ngắm điện tử, giúp thân máy nhỏ nhẹ hơn.

Photography A mirrorless interchangeablelens camera similar to a digital SLR but usually made smaller by incorporating an electronic viewfinder instead of a mirror and prism.

无镜头相机

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh