Bản dịch của từ Mirrorless trong tiếng Việt
Mirrorless

Mirrorless (Adjective)
(tính từ) Không phản chiếu; không có bề mặt gương. Dùng để mô tả vật thể hoặc bề mặt không phản ánh hình ảnh (không bóng), hoặc trong một số ngữ cảnh hiếm có thể nghĩa là không có gương (ví dụ: máy ảnh không gương phản hoặc một đồ vật thiếu gương).
Rare Not mirrored unreflective.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Không có gương; chỉ trạng thái hoặc tính chất thiếu gương (ví dụ: thiết bị, đồ vật không được trang bị gương).
Without a mirror.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mirrorless (Noun)
Trong nhiếp ảnh, 'mirrorless' là loại máy ảnh ống kính rời không gương phản xạ — tương tự máy DSLR nhưng không có gương và lăng kính; thay vào đó nó dùng khung ngắm điện tử, giúp thân máy nhỏ nhẹ hơn.
Photography A mirrorless interchangeablelens camera similar to a digital SLR but usually made smaller by incorporating an electronic viewfinder instead of a mirror and prism.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Mirrorless" là thuật ngữ dùng để chỉ một loại máy ảnh không sử dụng gương phản chiếu như máy ảnh DSLR truyền thống. Thay vào đó, máy ảnh mirrorless sử dụng hệ thống cảm biến hình ảnh trực tiếp để truyền hình ảnh đến màn hình điện tử. Từ này không có sự phân biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, sự phổ biến của máy ảnh mirrorless đang gia tăng trong cả hai khu vực, do tính năng gọn nhẹ và khả năng chụp ảnh chất lượng cao.
"Mirrorless" là thuật ngữ dùng để chỉ một loại máy ảnh không sử dụng gương phản chiếu như máy ảnh DSLR truyền thống. Thay vào đó, máy ảnh mirrorless sử dụng hệ thống cảm biến hình ảnh trực tiếp để truyền hình ảnh đến màn hình điện tử. Từ này không có sự phân biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, sự phổ biến của máy ảnh mirrorless đang gia tăng trong cả hai khu vực, do tính năng gọn nhẹ và khả năng chụp ảnh chất lượng cao.
