Bản dịch của từ Miss universe trong tiếng Việt

Miss universe

Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Miss universe(Noun)

mˈɪs jˈunˌəvɝs
mˈɪs jˈunˌəvɝs
01

Một biểu tượng của vẻ đẹp và duyên dáng, thường dùng để chỉ người chiến thắng trong cuộc thi hoa hậu (thường là hoa hậu mang danh hiệu toàn cầu).

A personification of beauty and grace especially a female beauty pageant winner.

美丽与优雅的化身,常指世界小姐。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Miss universe(Idiom)

01

Một danh hiệu trao cho người chiến thắng của một cuộc thi sắc đẹp quốc tế, thường công nhận vẻ đẹp, trí tuệ và hiểu biết văn hóa của người đoạt giải.

A title awarded to the winner of an international beauty pageant typically recognizing beauty intelligence and cultural awareness.

国际美女选拔赛的冠军称号,通常表彰美丽、智慧和文化素养。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một danh hiệu được trao cho người chiến thắng trong cuộc thi sắc đẹp quốc tế (Miss Universe).

A title awarded to the winner of an international beauty pageant.

国际美女选拔赛的冠军称号

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Danh xưng/biểu tượng cho vẻ đẹp, phong thái tự tin và duyên dáng đại diện cho vẻ đẹp trên quy mô toàn cầu.

A representation of beauty and poise on a global stage.

全球美丽与优雅的象征

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Một sự kiện trên quy mô toàn cầu kết hợp cuộc thi nhan sắc và chương trình văn hóa, nhằm tôn vinh, trao quyền cho phụ nữ và thúc đẩy giao lưu, hiểu biết giữa các nền văn hóa.

An event that aims to promote cultural exchange and empowerment of women.

促进文化交流与女性赋权的活动

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh