Bản dịch của từ Missing piece trong tiếng Việt

Missing piece

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Missing piece(Phrase)

mˈɪsɪŋ pˈiːs
ˈmɪsɪŋ ˈpis
01

Một yếu tố then chốt cần thiết để hiểu biết hoặc đạt được thành công.

A crucial element necessary for understanding or success

Ví dụ
02

Một phần bị thiếu hoặc không có từ một cái gì đó, một phần cần thiết để hoàn thành toàn bộ.

A part that is absent or lacking from something a section needed to complete a whole

Ví dụ
03

Một thành phần thiết yếu giúp nâng cao việc hoàn thành một nhiệm vụ hoặc khái niệm.

An essential component that enhances the completion of a task or concept

Ví dụ