Bản dịch của từ Missing piece trong tiếng Việt
Missing piece
Phrase

Missing piece(Phrase)
mˈɪsɪŋ pˈiːs
ˈmɪsɪŋ ˈpis
01
Một yếu tố then chốt cần thiết để hiểu biết hoặc đạt được thành công.
A crucial element necessary for understanding or success
Ví dụ
Ví dụ
03
Một thành phần thiết yếu giúp nâng cao việc hoàn thành một nhiệm vụ hoặc khái niệm.
An essential component that enhances the completion of a task or concept
Ví dụ
