Anh - Việt

Bản dịch của từ Mode of address trong tiếng Việt

mode of address

Noun

mode of address (Noun)

/mˈoʊd ˈʌv ˈædɹˌɛs/
/mˈoʊd ˈʌv ˈædɹˌɛs/
AI

Nghĩa 01

Một hình thức cụ thể của lời nói hoặc biểu đạt được sử dụng để truyền đạt thông điệp hoặc giao tiếp với người khác.

A specific form of speech or expression used to convey a message or communicate with others.

Ví dụ
Cách xưng hô trong bài phát biểu của cô ấy rất trang trọng và tôn trọng.The mode of address in her speech was very formal and respectful.
Cách xưng hô của anh ấy hoàn toàn không phù hợp với buổi gặp gỡ thân mật.His mode of address did not suit the casual gathering at all.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một phong cách hoặc cách nói chuyện với ai đó, đặc biệt là trong bối cảnh trang trọng hoặc lịch sự.

A style or manner of speaking to someone, especially in formal or polite contexts.

Ví dụ
Trong cuộc họp, cách nói chuyện của cô ấy đã gây ấn tượng với tất cả.In the meeting, her mode of address impressed all the attendees.
Cách nói chuyện của anh ấy không phù hợp với những dịp trang trọng như đám cưới.His mode of address does not suit formal occasions like weddings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Thuật ngữ hoặc danh hiệu được sử dụng để gọi ai đó khi nói chuyện với họ hoặc về họ.

The terminology or title used to refer to someone when speaking to them or about them.

Ví dụ
Trong các buổi gặp gỡ trang trọng, ông Smith là cách xưng hô phù hợp.In formal settings, Mr. Smith is an appropriate mode of address.
Sử dụng tên gọi là không phải cách xưng hô tôn trọng trong kinh doanh.Using first names is not a respectful mode of address in business.

Từ tiếng Việt gần nghĩa