Bản dịch của từ Monetization trong tiếng Việt

Monetization

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Monetization(Noun)

ˌmɑ.nə.taɪˈzeɪ.ʃən
ˌmɑ.nə.taɪˈzeɪ.ʃən
01

Hành động hoặc quá trình biến thứ gì đó (thường là kim loại) thành tiền; chuyển đổi tài sản thành tiền mặt.

The conversion of something especially metal into money.

将某物(尤其是金属)转化为金钱的过程。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Quá trình chuyển đổi hệ thống kinh tế từ chủ yếu trao đổi hàng hóa và trả công bằng hiện vật sang hệ thống dùng tiền tệ cho hầu hết giao dịch.

The conversion of an economic system based mainly on barter and payment in kind into one that uses currency for most transactions.

将经济系统从以物易物转换为以货币交易的过程

Ví dụ
03

Quá trình biến một hoạt động kinh doanh thành nguồn tạo lợi nhuận — tức là tìm cách kiếm tiền từ một sản phẩm, dịch vụ hoặc nền tảng (thường dùng trong bối cảnh công nghệ, Internet và ứng dụng trực tuyến).

The process of making a business activity profitgenerating particularly in computer and Internetrelated activities.

将商业活动转化为盈利的过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Monetization (Noun)

SingularPlural

Monetization

Monetizations

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ