Anh - Việt
mongolia
Noun
mongolia (Noun)
/məŋɡˈəʊliə/
/mɑŋˈɡoʊɫjə/
AI
Ví dụ
Trong môn xã hội học, Mông Cổ giáp Nga ở phía bắc và Trung Quốc ở phía nam.In social studies, Mongolia borders Russia north and China south.
Mông Cổ không đông dân, dù có diện tích lãnh thổ rộng lớn.Mongolia is not densely populated, despite its large land area.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Mông Cổ tổ chức các chương trình xã hội bảo tồn truyền thống du mục cho người trẻ.Mongolia hosts social programs preserving nomadic traditions for young people.
Mông Cổ không giáp biển, nhưng lịch sử lâu đời của nước này thu hút nhiều du khách.Mongolia is not a coastal country, yet its history attracts many visitors.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Trong nghiên cứu xã hội, Mông Cổ nổi tiếng với thảo nguyên rộng lớn và văn hóa du mục.In social studies, Mongolia is known for vast steppes and nomadic culture.
Mông Cổ không phải là vùng lịch sử có dân số đô thị đông đúc.Mongolia is not a historical region with a dense urban population.
Từ tiếng Việt gần nghĩa