Bản dịch của từ Mongolia trong tiếng Việt
Mongolia
Noun [U/C]

Mongolia(Noun)
məŋɡˈəʊliə
mɑŋˈɡoʊɫjə
01
Một quốc gia không tiếp giáp biển nổi tiếng với lịch sử phong phú và là nơi sinh của Thành Cát Tư Hãn.
A landlocked nation famous for its rich history and as the birthplace of Genghis Khan.
这是一个内陆国家,以悠久的历史闻名,也是成吉思汗的发源地。
Ví dụ
Ví dụ
