Bản dịch của từ Monocrete construction trong tiếng Việt
Monocrete construction
Noun [U/C]

Monocrete construction(Noun)
mˌɑnəkɹˈɛti kənstɹˈʌkʃən
mˌɑnəkɹˈɛti kənstɹˈʌkʃən
01
Một loại hình xây dựng sử dụng duy nhất một loại vật liệu, thường là bê tông, xuyên suốt nhằm tăng cường độ vững chắc và tính đồng nhất của cấu trúc.
A type of construction that uses a single material, usually concrete, to enhance the structural durability and uniformity.
这是一种利用单一材料,通常是混凝土,来增强结构的强度和整体一致性的建筑方式。
Ví dụ
Ví dụ
03
Kỹ thuật trong kiến trúc mà toàn bộ hình dạng kết cấu được tạo ra từ một loại hỗn hợp bê tông duy nhất nhằm mục đích thực tế và thẩm mỹ.
This is a technique in architecture where the entire structural form is created from a single type of concrete mix, serving both practical and aesthetic purposes.
这是一种建筑技术,其所有的结构形式都由一种混合混凝土为了实用和美观的目的而形成。
Ví dụ
