Bản dịch của từ Month of october trong tiếng Việt
Month of october
Noun [U/C]

Month of october(Noun)
mˈɒnθ ˈɒf ˈɒktəʊbɐ
ˈmɑnθ ˈɑf ˈɑktoʊbɝ
01
Một khoảng thời gian được đặc trưng bởi những sự kiện hoặc phát triển cụ thể.
A period characterized by particular events or developments
Ví dụ
Ví dụ
