Bản dịch của từ Mood enhancer trong tiếng Việt

Mood enhancer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mood enhancer(Noun)

mˈuːd ɛnhˈɑːnsɐ
ˈmud ˈɛnhənsɝ
01

Một món đồ hoặc thói quen nào đó đóng góp vào trải nghiệm cảm xúc tích cực tổng thể.

An item or practice that contributes to an overall positive emotional experience

Ví dụ
02

Một sản phẩm được thiết kế để cải thiện sức khỏe tinh thần và giảm bớt triệu chứng trầm cảm hoặc lo âu.

A product designed to boost mental wellbeing and alleviate symptoms of depression or anxiety

Ví dụ
03

Một chất hoặc hoạt động có tác dụng cải thiện tâm trạng hoặc trạng thái cảm xúc.

A substance or activity that improves mood or emotional state

Ví dụ