Bản dịch của từ More fun than trong tiếng Việt
More fun than
Phrase

More fun than(Phrase)
mˈɔː fˈʌn tˈæn
ˈmɔr ˈfən ˈθæn
Ví dụ
02
Một cách diễn đạt so sánh nhấn mạnh sự tận hưởng nhiều hơn so với một điều gì đó khác.
A comparative expression emphasizing greater enjoyment compared to something else
Ví dụ
