Bản dịch của từ More fun than trong tiếng Việt

More fun than

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

More fun than(Phrase)

mˈɔː fˈʌn tˈæn
ˈmɔr ˈfən ˈθæn
01

Được dùng để chỉ ra rằng một hoạt động thú vị hơn hoạt động khác.

Used to indicate that an activity is more enjoyable than another

Ví dụ
02

Một cách diễn đạt so sánh nhấn mạnh sự tận hưởng nhiều hơn so với một điều gì đó khác.

A comparative expression emphasizing greater enjoyment compared to something else

Ví dụ
03

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh không chính thức để miêu tả sự ưa thích một hoạt động nào đó hơn hoạt động khác.

Often used in informal contexts to describe preference for one activity over another

Ví dụ