Bản dịch của từ Mount fuji trong tiếng Việt
Mount fuji
Noun [U/C]

Mount fuji(Noun)
mˈaʊnt fˈuːdʒi
ˈmaʊnt ˈfudʒi
Ví dụ
02
Một điểm đến phổ biến cho leo núi và du lịch.
A popular destination for climbing and tourism
Ví dụ
Mount fuji

Một điểm đến phổ biến cho leo núi và du lịch.
A popular destination for climbing and tourism