Bản dịch của từ Mount fuji trong tiếng Việt

Mount fuji

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mount fuji(Noun)

mˈaʊnt fˈuːdʒi
ˈmaʊnt ˈfudʒi
01

Một ngọn núi lửa tầng nằm ngủ trên đảo Honshu, Nhật Bản, và là ngọn núi cao nhất ở Nhật Bản.

A dormant stratovolcano located on Honshu Island Japan and is the highest mountain in Japan

Ví dụ
02

Một điểm đến phổ biến cho leo núi và du lịch.

A popular destination for climbing and tourism

Ví dụ
03

Một biểu tượng mang tính biểu trưng của Nhật Bản thường được thể hiện trong nghệ thuật và văn hóa.

An iconic symbol of Japan often represented in art and culture

Ví dụ