Bản dịch của từ Mouthfulness trong tiếng Việt
Mouthfulness
Noun [U/C]

Mouthfulness(Noun)
mˈaʊθfəlnəs
ˈmaʊθfəɫnəs
01
Một cách đặc trưng để diễn đạt điều gì đó thường liên quan đến phong cách hoặc sự hùng biện.
A characteristic way of expressing something often related to style or eloquence
Ví dụ
Ví dụ
03
Chất lượng của việc diễn đạt một cách trọn vẹn hoặc sự đầy đặn trong lời nói.
The quality of being full of mouth or fullness of expression through words
Ví dụ
