Bản dịch của từ Mouthfulness trong tiếng Việt

Mouthfulness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mouthfulness(Noun)

mˈaʊθfəlnəs
ˈmaʊθfəɫnəs
01

Một cách đặc trưng để diễn đạt điều gì đó thường liên quan đến phong cách hoặc sự hùng biện.

A characteristic way of expressing something often related to style or eloquence

Ví dụ
02

Hành động nói hoặc giao tiếp theo cách phong phú và tinh tế.

The act of speaking or communicating in a rich or elaborate manner

Ví dụ
03

Chất lượng của việc diễn đạt một cách trọn vẹn hoặc sự đầy đặn trong lời nói.

The quality of being full of mouth or fullness of expression through words

Ví dụ