Bản dịch của từ Multi-family home trong tiếng Việt

Multi-family home

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Multi-family home(Noun)

mˌʌltɪfˈæmɪli hˈəʊm
ˈməɫtiˈfæməɫi ˈhoʊm
01

Một tòa nhà dân cư được thiết kế để chứa nhiều gia đình riêng biệt trong các đơn vị riêng biệt

A residential building designed to house multiple separate families in separate units

Ví dụ
02

Một ngôi nhà có nhiều căn hộ hoặc đơn vị cho các gia đình khác nhau

A dwelling containing several apartments or units for different families

Ví dụ
03

Một cấu trúc nhà ở dành cho nhiều gia đình cùng sinh sống, thường có không gian sống riêng biệt

A housing structure intended for occupancy by more than one family typically with distinct living spaces

Ví dụ